Mục Lục
- Làm Chủ Các Lệnh Trên Thị Trường Chứng Khoán
- Giải mã các lệnh quan trọng: ATO, ATC và MTL
- Tổng quan các loại lệnh giao dịch trên thị trường chứng khoán
- Hai “trụ cột” trong tư duy đầu tư: Phân tích cơ bản và Phân tích kỹ thuật
- Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis – FA)
- Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis – TA)
Làm Chủ Các Lệnh Trên Thị Trường Chứng Khoán
Sau khi đọc bài hướng dẫn đầu tiên tiếp theo với một nhà đầu tư mới, bước chân vào thị trường chứng khoán thường mang lại cảm giác “ngợp” trước bảng điện tử nhảy số liên tục. Hàng trăm mã cổ phiếu, hàng nghìn lệnh mua bán xuất hiện trong từng giây có thể khiến người mới khó hiểu chuyện gì đang diễn ra.
Vì vậy, trước khi nghĩ đến việc kiếm lợi nhuận, điều quan trọng nhất là hiểu cách giao tiếp với thị trường.
Các loại lệnh giao dịch chính là ngôn ngữ để nhà đầu tư gửi yêu cầu đến hệ thống giao dịch của sàn. Việc hiểu rõ từng loại lệnh sẽ giúp bạn:
Đặt lệnh đúng chiến lược
Tránh những sai sót có thể gây thiệt hại
Tận dụng tốt những cơ hội về giá trong từng thời điểm của thị trường
Nắm vững các loại lệnh chính là bước khởi đầu quan trọng để trở thành một nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Giải mã các lệnh quan trọng: ATO, ATC và MTL
Trong giao dịch chứng khoán, một số loại lệnh có cơ chế hoạt động đặc biệt và thường khiến nhà đầu tư mới dễ nhầm lẫn.
Lệnh ATO – At The Opening (Lệnh xác định giá mở cửa)
Khái niệm
Lệnh ATO là lệnh mua hoặc bán cổ phiếu tại mức giá khớp lệnh xác định giá mở cửa của thị trường.
Đặc điểm
Chỉ được sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa (trên HOSE từ 9h00 – 9h15).
Ưu tiên khớp lệnh cao hơn lệnh giới hạn (LO).
Không cần nhập giá khi đặt lệnh.
Nếu không được khớp hoặc khớp chưa hết, lệnh sẽ tự động bị hủy sau khi kết thúc phiên ATO.
Khi nào nên sử dụng
Khi nhà đầu tư muốn mua hoặc bán ngay từ đầu phiên giao dịch, đặc biệt trong trường hợp dự đoán thị trường sẽ biến động mạnh ngay khi mở cửa.
Ví Dụ: Để chắc chắn sở hữu 100 cổ phiếu ABC ngay khi mở cửa mà không cần quan tâm đến biến động giá, bạn nên sử dụng lệnh ATO.
Lệnh ATC – At The Closing (Lệnh xác định giá đóng cửa)
ATC là lệnh gì
Lệnh ATC là lệnh mua hoặc bán tại mức giá khớp lệnh xác định giá đóng cửa của thị trường.
Đặc điểm
Chỉ sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa (14h30 – 14h45).
Không cần nhập giá.
Có độ ưu tiên cao hơn lệnh LO.
Nếu không khớp hết sẽ tự động bị hủy khi phiên ATC kết thúc.
Vai trò
Lệnh ATC thường được các quỹ đầu tư, tổ chức lớn hoặc nhà đầu tư ngắn hạn sử dụng để:
Chốt giá cuối ngày
Tối ưu danh mục theo giá đóng cửa
Tạo ảnh hưởng đến giá cuối phiên
Lệnh MTL – Market To Limit
Khái niệm
Lệnh MTL là lệnh thị trường đặc trưng của sàn HNX, kết hợp giữa tốc độ của lệnh thị trường và sự kiểm soát giá của lệnh giới hạn.
Cơ chế hoạt động
Lệnh sẽ khớp ngay lập tức với mức giá tốt nhất đang có trên thị trường.
Nếu sau khi khớp vẫn còn khối lượng chưa được thực hiện, phần còn lại sẽ tự động chuyển thành lệnh LO tại mức giá khớp gần nhất.
Ưu điểm
Khớp lệnh nhanh
Hạn chế rủi ro bị khớp ở mức giá quá bất lợi
Linh hoạt hơn so với lệnh thị trường thông thường
Tổng quan các loại lệnh giao dịch trên thị trường chứng khoán
Ngoài những lệnh đặc biệt trên, nhà đầu tư thường xuyên sử dụng các loại lệnh sau:
Lệnh LO – Limit Order (Lệnh giới hạn)
Đây là loại lệnh phổ biến nhất trên thị trường.
Nhà đầu tư sẽ đặt mua hoặc bán cổ phiếu tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn.
Ví dụ:
Đặt mua cổ phiếu ở giá 20.000đ
Lệnh chỉ khớp khi có người bán ở 20.000đ hoặc thấp hơn
Ưu điểm của lệnh LO là kiểm soát được giá giao dịch, giúp nhà đầu tư tránh bị mua quá cao hoặc bán quá thấp.
Ví Dụ: Cổ phiếu bạn muốn mua đang ở giá 100.000 nhưng bạn kỳ vọng mua được cổ phiếu ABC với mức giá chiết khấu, bạn đặt lệnh chờ mua tại vùng 95.000đ, thấp hơn 5% so với thị trường hiện tại.
Lệnh MP – Market Price (Lệnh thị trường)
Lệnh MP được sử dụng trên sàn HOSE.
Đây là lệnh mua hoặc bán ngay lập tức với mức giá tốt nhất đang có trên thị trường.
Hệ thống sẽ:
Khớp lần lượt từ giá tốt nhất
Quét các mức giá tiếp theo nếu khối lượng chưa đủ
Lệnh MP thường được sử dụng khi tốc độ khớp lệnh quan trọng hơn giá giao dịch.
Ví Dụ:
| Bước | Hành động | Khối lượng | Giá khớp |
| 1 | Chào bán 1 | 800 cp | 45.200 đ |
| 2 | Chào bán 2 | 3.500 cp | 45.350 đ |
| 3 | Chào bán 3 | 5.000 cp | 45.500 đ |
Thực hiện lệnh MP mua 3.000 cổ phiếu:
Khớp 800 cp giá 45.200.
Khớp nốt 2.200 cp giá 45.350 (lấy từ lô 3.500 đang treo bán).
Kết quả: Khớp đủ 3.000 cp với tốc độ tức thì.
Lệnh MOK – Match Or Kill
Lệnh MOK yêu cầu phải khớp toàn bộ khối lượng ngay lập tức, nếu không hệ thống sẽ hủy toàn bộ lệnh.
Loại lệnh này phù hợp khi nhà đầu tư không muốn khớp một phần lệnh.
Lệnh MAK – Match And Kill
Lệnh MAK cho phép:
Khớp phần khối lượng có thể khớp ngay
Hủy phần còn lại chưa khớp
Đây là loại lệnh linh hoạt hơn so với MOK.
Hai “trụ cột” trong tư duy đầu tư: Phân tích cơ bản và Phân tích kỹ thuật
Hiểu các loại lệnh giúp bạn thực hiện giao dịch, nhưng để biết khi nào nên mua hoặc bán, nhà đầu tư cần đến hai phương pháp quan trọng: Phân tích cơ bản và Phân tích kỹ thuật.
Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis – FA)
Phân tích cơ bản tập trung vào việc định giá doanh nghiệp để tìm ra những cổ phiếu đang bị thị trường định giá thấp so với giá trị thực.
Mục tiêu
Xác định giá trị nội tại của doanh nghiệp và tìm ra các cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Công cụ thường dùng
Báo cáo tài chính
Chỉ số P/E, P/B, EPS
Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận
Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
Tình hình kinh tế vĩ mô và ngành nghề
Các trường phái định giá phổ biến
Định giá chiết khấu dòng tiền (DCF)
Xác định giá trị doanh nghiệp dựa trên dòng tiền trong tương lai được chiết khấu về hiện tại.
Định giá so sánh (Relative Valuation)
So sánh các chỉ số như P/E, P/B, EV/EBITDA với các doanh nghiệp cùng ngành.
Định giá theo tài sản (Asset-based valuation)
Định giá doanh nghiệp dựa trên giá trị tài sản ròng.
Lời khuyên
Hãy sử dụng phân tích cơ bản để chọn ra những doanh nghiệp tốt, có nền tảng vững chắc.
Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis – TA)
Nếu phân tích cơ bản giúp chọn cổ phiếu tốt, thì phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm mua và bán hợp lý.
Phân tích kỹ thuật dựa trên giả định rằng giá và khối lượng đã phản ánh toàn bộ thông tin của thị trường.
Công cụ phổ biến
Biểu đồ nến (Candlestick chart)
Giúp nhận diện tâm lý thị trường và các mô hình đảo chiều.
Đường trung bình động (Moving Average – MA)
Xác định xu hướng thị trường trong ngắn hạn và dài hạn.
RSI (Relative Strength Index)
Đo lường trạng thái quá mua hoặc quá bán.
MACD (Moving Average Convergence Divergence)
Chỉ báo xác định sự thay đổi động lượng của xu hướng giá.
Bollinger Bands
Đánh giá mức độ biến động của giá.
Volume (khối lượng giao dịch)
Xác nhận sức mạnh của xu hướng.
Một số trường phái phân tích kỹ thuật
Price Action
Smart Money Concept (SMC)
Wyckoff
Elliott Wave
Market Structure
Lời khuyên
Hãy sử dụng phân tích kỹ thuật để tìm điểm mua đẹp và điểm bán tối ưu.
Bây giờ đã có thể nắm được sâu về thị trường tài chính đăng ký tài khoản để có thể giao dịch.
